1 Số pha (no.of phase) 2 pha 2 loại Động cơ bước 2 pha 3 激磁方式(Chế độ kích thích) 2-2 pha 4 步进角度(Góc bước) 1.337°/Bước 5 驱动电压(điện áp điều khiển) DC 5.0 V(端子电压) 6 开启→分解(Mở → đóng) 70 bước(DC5.0V,800PPS) 7最小模拟通光孔径(Khẩu độ tối thiểu)Φ1,2 mmMAX 8 减速比(Tỷ lệ giảm tốc) 13,461 9使用电压范围(Dải điện áp hoạt động) DC 4.0~6.0V 10作动温度范围(Phạm vi nhiệt độ hoạt động) -20oC~+60oC